Tiếng Việt
Lối thoát tiếng Anh là gì?
lối thoát tiếng Anh là Escape route /ɪˈskeɪp ruːt/. Đường thoát hiểm hoặc lối ra khỏi một nơi hoặc tình huống nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Escape route
Ví dụ câu với lối thoát / Escape route
- 1
Chúng tôi đã tìm thấy lối thoát trong tòa nhà khi có hỏa hoạn.
We found an escape route in the building during the fire.
- 2
Lối thoát hiểm cần rõ ràng và dễ nhận biết trong mọi trường hợp khẩn cấp.
The escape route must be clear and easily identifiable in all emergencies.
Ghi chú dùng từ lối thoát
Lối thoát là con đường hoặc phương tiện giúp thoát khỏi tình huống nguy hiểm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'exit' (lối ra), 'emergency exit' (lối thoát hiểm), và 'evacuation route' (đường sơ tán).
Video minh hoạ lối thoát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lối thoát
Câu hỏi thường gặp về "lối thoát"
Lối thoát tiếng Anh là gì?
Lối thoát tiếng Anh là "Escape route" (danh từ), nghĩa là: Đường thoát hiểm hoặc lối ra khỏi một nơi hoặc tình huống nguy hiểm.
"Escape route" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Escape route" nghĩa tiếng Việt là "lối thoát". Lối thoát là con đường hoặc phương tiện giúp thoát khỏi tình huống nguy hiểm.
Phát âm "Escape route" như thế nào?
"Escape route" có phiên âm IPA /ɪˈskeɪp ruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Escape route"?
We found an escape route in the building during the fire. — Chúng tôi đã tìm thấy lối thoát trong tòa nhà khi có hỏa hoạn.