The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không lùi bước tiếng Anh là gì?

không lùi bước tiếng Anh là remain steadfast /rɪˈmeɪn ˈstɛdfəst/. Không thay đổi quyết tâm hoặc lập trường dù gặp khó khăn.

Hình minh hoạ "không lùi bước" tiếng Anh là "remain steadfast"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

remain steadfast

Cụm từ
/rɪˈmeɪn ˈstɛdfəst/

Ví dụ câu với không lùi bước / remain steadfast

  1. 1

    Anh ấy luôn giữ vững lập trường của mình trong mọi cuộc tranh luận.

    He always remains steadfast in his stance during every debate.

  2. 2

    Dù gặp thử thách lớn, cô ấy không lùi bước trong việc bảo vệ quyền lợi của mình.

    Despite great challenges, she remains steadfast in defending her rights.

Ghi chú dùng từ không lùi bước

Khác với 'lùi bước' (to retreat), 'không lùi bước' nhấn mạnh sự kiên định. Các từ liên quan: 'persistent' (kiên trì), 'resolute' (quyết đoán), 'steadfast' (kiên định).

Video minh hoạ không lùi bước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không lùi bước

Câu hỏi thường gặp về "không lùi bước"

Không lùi bước tiếng Anh là gì?

Không lùi bước tiếng Anh là "remain steadfast" (cụm từ), nghĩa là: Không thay đổi quyết tâm hoặc lập trường dù gặp khó khăn.

"remain steadfast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"remain steadfast" nghĩa tiếng Việt là "không lùi bước". Khác với 'lùi bước' (to retreat), 'không lùi bước' nhấn mạnh sự kiên định.

Phát âm "remain steadfast" như thế nào?

"remain steadfast" có phiên âm IPA /rɪˈmeɪn ˈstɛdfəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "remain steadfast"?

He always remains steadfast in his stance during every debate. — Anh ấy luôn giữ vững lập trường của mình trong mọi cuộc tranh luận.