The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cứng rắn tiếng Anh là gì?

cứng rắn tiếng Anh là steadfast /ˈstɛdˌfæst/. kiên định, không dễ bị lay chuyển trong quan điểm hoặc hành động.

Hình minh hoạ "cứng rắn" tiếng Anh là "steadfast"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

steadfast

Tính từ
/ˈstɛdˌfæst/

Ví dụ câu với cứng rắn / steadfast

  1. 1

    Anh ấy luôn giữ vững lập trường của mình dù gặp khó khăn.

    He always remains steadfast in his principles despite difficulties.

  2. 2

    Sự cứng rắn của cô ấy giúp cô vượt qua mọi thử thách.

    Her steadfastness helps her overcome all challenges.

Ghi chú dùng từ cứng rắn

Từ này mô tả tính cách kiên định, bền bỉ. Các từ liên quan gồm 'resolute' (quyết tâm), 'determined' (quyết đoán), 'persistent' (kiên trì).

Video minh hoạ cứng rắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cứng rắn

Câu hỏi thường gặp về "cứng rắn"

Cứng rắn tiếng Anh là gì?

Cứng rắn tiếng Anh là "steadfast" (tính từ), nghĩa là: kiên định, không dễ bị lay chuyển trong quan điểm hoặc hành động.

"steadfast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"steadfast" nghĩa tiếng Việt là "cứng rắn". Từ này mô tả tính cách kiên định, bền bỉ.

Phát âm "steadfast" như thế nào?

"steadfast" có phiên âm IPA /ˈstɛdˌfæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "steadfast"?

He always remains steadfast in his principles despite difficulties. — Anh ấy luôn giữ vững lập trường của mình dù gặp khó khăn.