Tiếng Việt
Lùi bước tiếng Anh là gì?
Lùi bước tiếng Anh là back down /ˈbæk daʊn/. lùi lại, rút lui khỏi một cuộc tranh luận hoặc hành động để tránh xung đột hoặc thất bại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
back down
Ví dụ câu với Lùi bước / back down
- 1
Anh ấy đã lùi bước khi thấy tình hình trở nên quá nguy hiểm.
He decided to back down when the situation became too dangerous.
- 2
Sau một cuộc tranh luận dài, cô ấy cuối cùng đã lùi bước để tránh gây mâu thuẫn.
After a long argument, she finally backed down to avoid conflict.
Ghi chú dùng từ Lùi bước
Lùi bước là hành động rút lui hoặc từ bỏ một ý kiến hoặc hành động để tránh xung đột. Các từ liên quan: retreat (rút lui), withdraw (rút khỏi), concede (nhường bước).
Video minh hoạ Lùi bước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lùi bước
Câu hỏi thường gặp về "Lùi bước"
Lùi bước tiếng Anh là gì?
Lùi bước tiếng Anh là "back down" (động từ), nghĩa là: lùi lại, rút lui khỏi một cuộc tranh luận hoặc hành động để tránh xung đột hoặc thất bại.
"back down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"back down" nghĩa tiếng Việt là "Lùi bước". Lùi bước là hành động rút lui hoặc từ bỏ một ý kiến hoặc hành động để tránh xung đột.
Phát âm "back down" như thế nào?
"back down" có phiên âm IPA /ˈbæk daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "back down"?
He decided to back down when the situation became too dangerous. — Anh ấy đã lùi bước khi thấy tình hình trở nên quá nguy hiểm.