The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không ngại khó khăn tiếng Anh là gì?

không ngại khó khăn tiếng Anh là dare to take risks /dɛr tu teɪk rɪsks/. Dám đối mặt và chấp nhận những thử thách, rủi ro để đạt được mục tiêu.

Hình minh hoạ "không ngại khó khăn" tiếng Anh là "dare to take risks"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dare to take risks

Động từ
/dɛr tu teɪk rɪsks/

Ví dụ câu với không ngại khó khăn / dare to take risks

  1. 1

    Anh ấy luôn không ngại khó khăn để thành công trong sự nghiệp.

    He always dares to take risks to succeed in his career.

  2. 2

    Chúng ta cần dám thử thách bản thân để phát triển.

    We need to dare to take risks to develop ourselves.

Ghi chú dùng từ không ngại khó khăn

Khác với 'cautious' (thận trọng), 'dare to take risks' thể hiện sự can đảm và mạo hiểm. Các từ liên quan: 'brave' (dũng cảm), 'risk' (rủi ro), 'challenge' (thử thách).

Video minh hoạ không ngại khó khăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không ngại khó khăn

Câu hỏi thường gặp về "không ngại khó khăn"

Không ngại khó khăn tiếng Anh là gì?

Không ngại khó khăn tiếng Anh là "dare to take risks" (động từ), nghĩa là: Dám đối mặt và chấp nhận những thử thách, rủi ro để đạt được mục tiêu.

"dare to take risks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dare to take risks" nghĩa tiếng Việt là "không ngại khó khăn". Khác với 'cautious' (thận trọng), 'dare to take risks' thể hiện sự can đảm và mạo hiểm.

Phát âm "dare to take risks" như thế nào?

"dare to take risks" có phiên âm IPA /dɛr tu teɪk rɪsks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dare to take risks"?

He always dares to take risks to succeed in his career. — Anh ấy luôn không ngại khó khăn để thành công trong sự nghiệp.