Tiếng Việt
Không ngại tiếng Anh là gì?
không ngại tiếng Anh là daring /ˈdɛrɪŋ/. Dũng cảm, không sợ hãi hoặc ngại ngần khi làm điều gì đó mạo hiểm hoặc thử thách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
daring
Ví dụ câu với không ngại / daring
- 1
Cô ấy rất không ngại thử thách mới trong công việc.
She is very daring to try new challenges at work.
- 2
Anh ấy không ngại nói ra ý kiến của mình dù có thể gây tranh cãi.
He is daring to express his opinion even if it might cause controversy.
Ghi chú dùng từ không ngại
Từ 'không ngại' mô tả tính cách dũng cảm, không sợ hãi. Các từ liên quan: 'brave' (dũng cảm), 'courageous' (can đảm), 'fearless' (không sợ hãi).
Video minh hoạ không ngại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không ngại
Câu hỏi thường gặp về "không ngại"
Không ngại tiếng Anh là gì?
Không ngại tiếng Anh là "daring" (tính từ), nghĩa là: Dũng cảm, không sợ hãi hoặc ngại ngần khi làm điều gì đó mạo hiểm hoặc thử thách.
"daring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"daring" nghĩa tiếng Việt là "không ngại". Từ 'không ngại' mô tả tính cách dũng cảm, không sợ hãi.
Phát âm "daring" như thế nào?
"daring" có phiên âm IPA /ˈdɛrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "daring"?
She is very daring to try new challenges at work. — Cô ấy rất không ngại thử thách mới trong công việc.