The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không nghe lời tiếng Anh là gì?

không nghe lời tiếng Anh là disobedient /ˌdɪsəˈbiːdiənt/. Không nghe theo hoặc làm trái ý người khác, thường là cha mẹ hoặc người có quyền hạn.

Hình minh hoạ "không nghe lời" tiếng Anh là "disobedient"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disobedient

Tính từ
/ˌdɪsəˈbiːdiənt/

Ví dụ câu với không nghe lời / disobedient

  1. 1

    Cô ấy rất không nghe lời cha mẹ.

    She is very disobedient to her parents.

  2. 2

    Đứa trẻ không nghe lời thầy cô.

    The child is disobedient to the teacher.

Ghi chú dùng từ không nghe lời

Từ này mô tả hành động không tuân theo mệnh lệnh hoặc quy tắc. Các từ liên quan gồm 'obedient' (ngoan ngoãn), 'compliant' (tuân thủ), và 'defiant' (khiêu khích).

Video minh hoạ không nghe lời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không nghe lời

Câu hỏi thường gặp về "không nghe lời"

Không nghe lời tiếng Anh là gì?

Không nghe lời tiếng Anh là "disobedient" (tính từ), nghĩa là: Không nghe theo hoặc làm trái ý người khác, thường là cha mẹ hoặc người có quyền hạn.

"disobedient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disobedient" nghĩa tiếng Việt là "không nghe lời". Từ này mô tả hành động không tuân theo mệnh lệnh hoặc quy tắc.

Phát âm "disobedient" như thế nào?

"disobedient" có phiên âm IPA /ˌdɪsəˈbiːdiənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disobedient"?

She is very disobedient to her parents. — Cô ấy rất không nghe lời cha mẹ.