Tiếng Việt
Không như ý tiếng Anh là gì?
không như ý tiếng Anh là unsatisfactory /ˌʌnsætɪsˈfæktəri/. Không đạt yêu cầu hoặc mong muốn, không thỏa mãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unsatisfactory
Ví dụ câu với không như ý / unsatisfactory
- 1
Kết quả bài kiểm tra của tôi rất không như ý.
My exam results were very unsatisfactory.
- 2
Dịch vụ tại nhà hàng này thật không như ý.
The service at this restaurant was unsatisfactory.
Ghi chú dùng từ không như ý
Từ này mô tả điều gì đó không đạt tiêu chuẩn hoặc mong đợi. Các từ liên quan: 'disappointing' (thất vọng), 'inadequate' (không phù hợp), 'deficient' (thiếu hụt).
Video minh hoạ không như ý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không như ý
Câu hỏi thường gặp về "không như ý"
Không như ý tiếng Anh là gì?
Không như ý tiếng Anh là "unsatisfactory" (tính từ), nghĩa là: Không đạt yêu cầu hoặc mong muốn, không thỏa mãn.
"unsatisfactory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unsatisfactory" nghĩa tiếng Việt là "không như ý". Từ này mô tả điều gì đó không đạt tiêu chuẩn hoặc mong đợi.
Phát âm "unsatisfactory" như thế nào?
"unsatisfactory" có phiên âm IPA /ˌʌnsætɪsˈfæktəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unsatisfactory"?
My exam results were very unsatisfactory. — Kết quả bài kiểm tra của tôi rất không như ý.