Tiếng Việt
Không như dự tính tiếng Anh là gì?
không như dự tính tiếng Anh là not as planned /nɑt æz ˈplænd/. Không theo kế hoạch ban đầu, xảy ra khác dự kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not as planned
Ví dụ câu với không như dự tính / not as planned
- 1
Chuyến đi của chúng tôi không như dự tính do thời tiết xấu.
Our trip was not as planned due to bad weather.
- 2
Kế hoạch tổ chức sự kiện không như dự tính ban đầu.
The event organization was not as planned.
Ghi chú dùng từ không như dự tính
Cụm từ này diễn tả việc xảy ra khác với dự kiến ban đầu. Các từ liên quan gồm 'unexpected' (không mong đợi), 'unplanned' (không dự kiến), 'disorganized' (lộn xộn).
Video minh hoạ không như dự tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không như dự tính
Câu hỏi thường gặp về "không như dự tính"
Không như dự tính tiếng Anh là gì?
Không như dự tính tiếng Anh là "not as planned" (cụm từ), nghĩa là: Không theo kế hoạch ban đầu, xảy ra khác dự kiến.
"not as planned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not as planned" nghĩa tiếng Việt là "không như dự tính". Cụm từ này diễn tả việc xảy ra khác với dự kiến ban đầu.
Phát âm "not as planned" như thế nào?
"not as planned" có phiên âm IPA /nɑt æz ˈplænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not as planned"?
Our trip was not as planned due to bad weather. — Chuyến đi của chúng tôi không như dự tính do thời tiết xấu.