Tiếng Việt
Không như mong đợi tiếng Anh là gì?
không như mong đợi tiếng Anh là not as expected /nɑt æz ɪkˈspɛktɪd/. Không đạt được kỳ vọng hoặc mong muốn ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not as expected
Ví dụ câu với không như mong đợi / not as expected
- 1
Kết quả của cuộc thi không như mong đợi.
The results of the competition were not as expected.
- 2
Chuyến đi của chúng tôi không như mong đợi do thời tiết xấu.
Our trip was not as expected because of bad weather.
Ghi chú dùng từ không như mong đợi
Cụm từ này diễn tả sự thất vọng hoặc không đạt yêu cầu mong muốn. Các từ liên quan gồm 'disappointing' (thất vọng), 'unexpected' (không ngờ tới), 'disappointment' (sự thất vọng).
Video minh hoạ không như mong đợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không như mong đợi
Câu hỏi thường gặp về "không như mong đợi"
Không như mong đợi tiếng Anh là gì?
Không như mong đợi tiếng Anh là "not as expected" (cụm từ), nghĩa là: Không đạt được kỳ vọng hoặc mong muốn ban đầu.
"not as expected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not as expected" nghĩa tiếng Việt là "không như mong đợi". Cụm từ này diễn tả sự thất vọng hoặc không đạt yêu cầu mong muốn.
Phát âm "not as expected" như thế nào?
"not as expected" có phiên âm IPA /nɑt æz ɪkˈspɛktɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not as expected"?
The results of the competition were not as expected. — Kết quả của cuộc thi không như mong đợi.