The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không phải tất cả tiếng Anh là gì?

không phải tất cả tiếng Anh là not all /nɑt ɔl/. Không phải mọi thứ đều đúng hoặc bao gồm tất cả các trường hợp.

Hình minh hoạ "không phải tất cả" tiếng Anh là "not all"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not all

Cụm từ
/nɑt ɔl/

Ví dụ câu với không phải tất cả / not all

  1. 1

    Không phải tất cả mọi người đều thích ăn cay.

    Not all people like spicy food.

  2. 2

    Không phải tất cả các sách đều hữu ích.

    Not all books are useful.

Ghi chú dùng từ không phải tất cả

Thể hiện rằng không phải mọi thứ đều đúng hoặc tất cả các phần đều bao gồm. Các từ liên quan: some (một số), none (không có ai hoặc không có cái gì), all (tất cả).

Video minh hoạ không phải tất cả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không phải tất cả

Câu hỏi thường gặp về "không phải tất cả"

Không phải tất cả tiếng Anh là gì?

Không phải tất cả tiếng Anh là "not all" (cụm từ), nghĩa là: Không phải mọi thứ đều đúng hoặc bao gồm tất cả các trường hợp.

"not all" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not all" nghĩa tiếng Việt là "không phải tất cả". Thể hiện rằng không phải mọi thứ đều đúng hoặc tất cả các phần đều bao gồm.

Phát âm "not all" như thế nào?

"not all" có phiên âm IPA /nɑt ɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not all"?

Not all people like spicy food. — Không phải tất cả mọi người đều thích ăn cay.