Tiếng Việt
Không quản ngại khó khăn tiếng Anh là gì?
không quản ngại khó khăn tiếng Anh là undeterred /ˌʌndɪˈtɜrd/. Không bị cản trở hoặc nản lòng bởi khó khăn hoặc thử thách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undeterred
Ví dụ câu với không quản ngại khó khăn / undeterred
- 1
Anh ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình một cách không quản ngại khó khăn.
He continued to pursue his dreams undeterred by obstacles.
- 2
Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn giữ vững tinh thần không quản ngại khó khăn.
Despite many challenges, she remained undeterred.
Ghi chú dùng từ không quản ngại khó khăn
Từ này mô tả tính cách kiên trì, không dễ bị nản lòng trước khó khăn. Các từ liên quan gồm 'persistent' (kiên trì), 'resolute' (quyết tâm), 'determined' (quyết tâm).
Video minh hoạ không quản ngại khó khăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không quản ngại khó khăn
Câu hỏi thường gặp về "không quản ngại khó khăn"
Không quản ngại khó khăn tiếng Anh là gì?
Không quản ngại khó khăn tiếng Anh là "undeterred" (tính từ), nghĩa là: Không bị cản trở hoặc nản lòng bởi khó khăn hoặc thử thách.
"undeterred" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undeterred" nghĩa tiếng Việt là "không quản ngại khó khăn". Từ này mô tả tính cách kiên trì, không dễ bị nản lòng trước khó khăn.
Phát âm "undeterred" như thế nào?
"undeterred" có phiên âm IPA /ˌʌndɪˈtɜrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undeterred"?
He continued to pursue his dreams undeterred by obstacles. — Anh ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình một cách không quản ngại khó khăn.