The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quản ngại tiếng Anh là gì?

quản ngại tiếng Anh là Concern /kənˈsɜrn/. Sự lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó.

Hình minh hoạ "quản ngại" tiếng Anh là "Concern"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Concern

Danh từ
/kənˈsɜrn/

Ví dụ câu với quản ngại / Concern

  1. 1

    Tôi có nhiều lo ngại về kỳ thi sắp tới.

    I have many concerns about the upcoming exam.

  2. 2

    Cô ấy thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe của mình.

    She expressed her concern for her health.

Ghi chú dùng từ quản ngại

Concern là sự lo lắng hoặc bận tâm về một vấn đề nào đó. Các từ liên quan: worry (lo lắng), anxiety (lo âu), care (quan tâm).

Video minh hoạ quản ngại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với quản ngại

Câu hỏi thường gặp về "quản ngại"

Quản ngại tiếng Anh là gì?

Quản ngại tiếng Anh là "Concern" (danh từ), nghĩa là: Sự lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó.

"Concern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Concern" nghĩa tiếng Việt là "quản ngại". Concern là sự lo lắng hoặc bận tâm về một vấn đề nào đó.

Phát âm "Concern" như thế nào?

"Concern" có phiên âm IPA /kənˈsɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Concern"?

I have many concerns about the upcoming exam. — Tôi có nhiều lo ngại về kỳ thi sắp tới.