Tiếng Việt
Không sợ gì cả tiếng Anh là gì?
không sợ gì cả tiếng Anh là fearless /ˈfɪərləs/. Không cảm thấy sợ hãi hoặc e ngại trước bất kỳ điều gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fearless
Ví dụ câu với không sợ gì cả / fearless
- 1
Cô ấy rất fearless khi đối mặt với thử thách.
She was fearless when facing the challenge.
- 2
Anh ta hành động một cách fearless trong trận đấu.
He acted fearless during the match.
Ghi chú dùng từ không sợ gì cả
Từ này mô tả sự không sợ hãi, can đảm. Các từ liên quan gồm brave (dũng cảm), courageous (dũng cảm, can đảm), và brave-hearted (dũng cảm, gan dạ).
Video minh hoạ không sợ gì cả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không sợ gì cả
Câu hỏi thường gặp về "không sợ gì cả"
Không sợ gì cả tiếng Anh là gì?
Không sợ gì cả tiếng Anh là "fearless" (tính từ), nghĩa là: Không cảm thấy sợ hãi hoặc e ngại trước bất kỳ điều gì.
"fearless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fearless" nghĩa tiếng Việt là "không sợ gì cả". Từ này mô tả sự không sợ hãi, can đảm.
Phát âm "fearless" như thế nào?
"fearless" có phiên âm IPA /ˈfɪərləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fearless"?
She was fearless when facing the challenge. — Cô ấy rất fearless khi đối mặt với thử thách.