Tiếng Việt
Không sợ tiếng Anh là gì?
không sợ tiếng Anh là unafraid /ˌʌn.əˈfreɪd/. Không cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unafraid
Ví dụ câu với không sợ / unafraid
- 1
Cô ấy đi vào phòng tối mà không sợ.
She entered the dark room unafraid.
- 2
Anh ấy đối mặt với thử thách mà không sợ.
He faced the challenge unafraid.
Ghi chú dùng từ không sợ
Từ này mô tả trạng thái không cảm thấy sợ hãi. Các từ liên quan gồm 'brave' (dũng cảm), 'courageous' (can đảm), 'fearless' (không sợ hãi).
Video minh hoạ không sợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không sợ
Câu hỏi thường gặp về "không sợ"
Không sợ tiếng Anh là gì?
Không sợ tiếng Anh là "unafraid" (tính từ), nghĩa là: Không cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì đó.
"unafraid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unafraid" nghĩa tiếng Việt là "không sợ". Từ này mô tả trạng thái không cảm thấy sợ hãi.
Phát âm "unafraid" như thế nào?
"unafraid" có phiên âm IPA /ˌʌn.əˈfreɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unafraid"?
She entered the dark room unafraid. — Cô ấy đi vào phòng tối mà không sợ.