Tiếng Việt
Không tan trong nước tiếng Anh là gì?
không tan trong nước tiếng Anh là insoluble in water /ɪnˈsɒl.jʊ.bl ɪn ˈwɔː.tə/. Không hòa tan trong nước, không thể phân giải hoặc hòa tan trong nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insoluble in water
Ví dụ câu với không tan trong nước / insoluble in water
- 1
Muối này không tan trong nước.
This salt is insoluble in water.
- 2
Công thức này cho thấy chất này không tan trong nước.
This formula shows that the substance is insoluble in water.
Ghi chú dùng từ không tan trong nước
Từ này mô tả tính chất của chất không hòa tan trong nước, như 'insoluble' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'soluble' (hòa tan), 'dissolve' (hòa tan), và 'precipitate' (kết tủa).
Video minh hoạ không tan trong nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không tan trong nước
Câu hỏi thường gặp về "không tan trong nước"
Không tan trong nước tiếng Anh là gì?
Không tan trong nước tiếng Anh là "insoluble in water" (tính từ), nghĩa là: Không hòa tan trong nước, không thể phân giải hoặc hòa tan trong nước.
"insoluble in water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insoluble in water" nghĩa tiếng Việt là "không tan trong nước". Từ này mô tả tính chất của chất không hòa tan trong nước, như 'insoluble' trong tiếng Anh.
Phát âm "insoluble in water" như thế nào?
"insoluble in water" có phiên âm IPA /ɪnˈsɒl.jʊ.bl ɪn ˈwɔː.tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insoluble in water"?
This salt is insoluble in water. — Muối này không tan trong nước.