Tiếng Việt
Củ ấu tiếng Anh là gì?
củ ấu tiếng Anh là water caltrop /ˈwɔtərˈkæltɹəp/. Hạt của cây củ ấu, thường dùng trong ẩm thực và làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water caltrop
Ví dụ câu với củ ấu / water caltrop
- 1
Tôi thích ăn củ ấu vào mùa hè.
I like to eat water caltrops in summer.
- 2
Củ ấu có thể dùng để chế biến các món ăn truyền thống.
Water caltrop can be used to prepare traditional dishes.
Ghi chú dùng từ củ ấu
Củ ấu là loại hạt của cây thủy sinh, thường mọc ở ao hồ. Các từ liên quan: 'aquatic plant' (thực vật thủy sinh), 'edible' (ăn được), 'medicinal' (thuốc).
Video minh hoạ củ ấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với củ ấu
Câu hỏi thường gặp về "củ ấu"
Củ ấu tiếng Anh là gì?
Củ ấu tiếng Anh là "water caltrop" (danh từ), nghĩa là: Hạt của cây củ ấu, thường dùng trong ẩm thực và làm thuốc.
"water caltrop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water caltrop" nghĩa tiếng Việt là "củ ấu". Củ ấu là loại hạt của cây thủy sinh, thường mọc ở ao hồ.
Phát âm "water caltrop" như thế nào?
"water caltrop" có phiên âm IPA /ˈwɔtərˈkæltɹəp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water caltrop"?
I like to eat water caltrops in summer. — Tôi thích ăn củ ấu vào mùa hè.