Tiếng Việt
Không tham vọng tiếng Anh là gì?
không tham vọng tiếng Anh là unambitious /ˌʌn.æmˈbɪʃ.əs/. Ít tham vọng, không có ý định lớn lao hoặc mong muốn cao xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unambitious
Ví dụ câu với không tham vọng / unambitious
- 1
Anh ấy rất không tham vọng trong sự nghiệp của mình.
He is very unambitious in his career.
- 2
Cô ấy hài lòng với cuộc sống đơn giản, không tham vọng.
She is content with a simple life, unambitious.
Ghi chú dùng từ không tham vọng
Từ này mô tả người hoặc hành động thiếu tham vọng hoặc mong muốn lớn. Các từ liên quan gồm 'ambitious' (tham vọng), 'aspiration' (khao khát), 'goal' (mục tiêu).
Video minh hoạ không tham vọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không tham vọng
Câu hỏi thường gặp về "không tham vọng"
Không tham vọng tiếng Anh là gì?
Không tham vọng tiếng Anh là "unambitious" (tính từ), nghĩa là: Ít tham vọng, không có ý định lớn lao hoặc mong muốn cao xa.
"unambitious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unambitious" nghĩa tiếng Việt là "không tham vọng". Từ này mô tả người hoặc hành động thiếu tham vọng hoặc mong muốn lớn.
Phát âm "unambitious" như thế nào?
"unambitious" có phiên âm IPA /ˌʌn.æmˈbɪʃ.əs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unambitious"?
He is very unambitious in his career. — Anh ấy rất không tham vọng trong sự nghiệp của mình.