Tiếng Việt
Không tham gia tiếng Anh là gì?
không tham gia tiếng Anh là not participate in /nɑt pɑrˈtɪsəˌpeɪt ɪn/. Không tham gia vào hoạt động hoặc sự kiện nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not participate in
Ví dụ câu với không tham gia / not participate in
- 1
Anh ấy đã quyết định không tham gia cuộc họp.
He decided not to participate in the meeting.
- 2
Cô ấy chọn không tham gia vào dự án đó.
She chose not to participate in that project.
Ghi chú dùng từ không tham gia
Khác với 'tham gia', 'không tham gia' thể hiện sự vắng mặt hoặc không có mặt. Các từ liên quan gồm 'participate' (tham gia), 'join' (tham gia), 'exclude' (loại trừ).
Video minh hoạ không tham gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không tham gia
Câu hỏi thường gặp về "không tham gia"
Không tham gia tiếng Anh là gì?
Không tham gia tiếng Anh là "not participate in" (động từ), nghĩa là: Không tham gia vào hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
"not participate in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not participate in" nghĩa tiếng Việt là "không tham gia". Khác với 'tham gia', 'không tham gia' thể hiện sự vắng mặt hoặc không có mặt.
Phát âm "not participate in" như thế nào?
"not participate in" có phiên âm IPA /nɑt pɑrˈtɪsəˌpeɪt ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not participate in"?
He decided not to participate in the meeting. — Anh ấy đã quyết định không tham gia cuộc họp.