Tiếng Việt
Không thành công tiếng Anh là gì?
không thành công tiếng Anh là unsuccessful /ˌʌnsəkˈsɛsfəl/. Không đạt được kết quả mong muốn hoặc mục tiêu đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unsuccessful
Ví dụ câu với không thành công / unsuccessful
- 1
Dự án của họ đã thất bại do thiếu nguồn lực.
Their project was unsuccessful due to lack of resources.
- 2
Chiến dịch quảng cáo này không thành công như mong đợi.
This advertising campaign was unsuccessful as expected.
Ghi chú dùng từ không thành công
Từ này mô tả trạng thái không đạt được kết quả mong muốn. Các từ liên quan gồm 'failure' (thất bại), 'ineffective' (không hiệu quả), 'unsatisfactory' (không thỏa đáng).
Video minh hoạ không thành công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thành công
Câu hỏi thường gặp về "không thành công"
Không thành công tiếng Anh là gì?
Không thành công tiếng Anh là "unsuccessful" (tính từ), nghĩa là: Không đạt được kết quả mong muốn hoặc mục tiêu đề ra.
"unsuccessful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unsuccessful" nghĩa tiếng Việt là "không thành công". Từ này mô tả trạng thái không đạt được kết quả mong muốn.
Phát âm "unsuccessful" như thế nào?
"unsuccessful" có phiên âm IPA /ˌʌnsəkˈsɛsfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unsuccessful"?
Their project was unsuccessful due to lack of resources. — Dự án của họ đã thất bại do thiếu nguồn lực.