Tiếng Việt
Không thành kiến tiếng Anh là gì?
không thành kiến tiếng Anh là open-minded /ˌoʊ.pənˈmaɪn.dɪd/. Mở rộng tâm trí, không cố chấp hay định kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
open-minded
Ví dụ câu với không thành kiến / open-minded
- 1
Anh ấy rất mở lòng và chấp nhận mọi ý kiến khác nhau.
He is very open-minded and accepts different opinions.
- 2
Chúng ta cần giữ thái độ mở để hiểu rõ hơn về các nền văn hóa khác nhau.
We need to stay open-minded to better understand different cultures.
Ghi chú dùng từ không thành kiến
Từ này mô tả thái độ không thành kiến, sẵn sàng lắng nghe và chấp nhận ý kiến khác. Các từ liên quan gồm 'tolerant' (khoan dung), 'accepting' (chấp nhận), và 'receptive' (đón nhận).
Video minh hoạ không thành kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thành kiến
Câu hỏi thường gặp về "không thành kiến"
Không thành kiến tiếng Anh là gì?
Không thành kiến tiếng Anh là "open-minded" (tính từ), nghĩa là: Mở rộng tâm trí, không cố chấp hay định kiến.
"open-minded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"open-minded" nghĩa tiếng Việt là "không thành kiến". Từ này mô tả thái độ không thành kiến, sẵn sàng lắng nghe và chấp nhận ý kiến khác.
Phát âm "open-minded" như thế nào?
"open-minded" có phiên âm IPA /ˌoʊ.pənˈmaɪn.dɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "open-minded"?
He is very open-minded and accepts different opinions. — Anh ấy rất mở lòng và chấp nhận mọi ý kiến khác nhau.