Tiếng Việt
Thành công tiếng Anh là gì?
thành công tiếng Anh là successful /səkˈsɛsfəl/. Danh từ chỉ trạng thái đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn trong công việc hoặc cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
successful
Ví dụ câu với thành công / successful
- 1
Anh ấy đã trở thành một doanh nhân thành công sau nhiều năm cố gắng.
He became a successful businessman after years of effort.
- 2
Chương trình này đã thành công trong việc giúp đỡ cộng đồng.
This program was successful in helping the community.
Ghi chú dùng từ thành công
Thành công thể hiện sự đạt được mục tiêu, thành tựu. Các từ liên quan: thành đạt (achieved), thành tựu (achievement), phát triển (development).
Video minh hoạ thành công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành công
- thành công rực rỡRemarkable success
- thành công tốt đẹpSuccessful outcome
- để thành côngSucceed
- sự thành côngsuccess
- chúc thành côngwish someone success
- muốn thành côngaspire to success
- phải thành côngmust succeed
- không thành côngunsuccessful
- người thành côngsuccessful person
- Tỷ lệ thành côngSuccess Rate
- Mã đáo thành côngSuccess comes with perseverance
- dậy thì thành côngGlow-up
Câu hỏi thường gặp về "thành công"
Thành công tiếng Anh là gì?
Thành công tiếng Anh là "successful" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ trạng thái đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn trong công việc hoặc cuộc sống.
"successful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"successful" nghĩa tiếng Việt là "thành công". Thành công thể hiện sự đạt được mục tiêu, thành tựu.
Phát âm "successful" như thế nào?
"successful" có phiên âm IPA /səkˈsɛsfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "successful"?
He became a successful businessman after years of effort. — Anh ấy đã trở thành một doanh nhân thành công sau nhiều năm cố gắng.