The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không thể bị mua chuộc tiếng Anh là gì?

không thể bị mua chuộc tiếng Anh là incorruptible /ˌɪnkəˈrʌptəbl/. Không thể bị mua chuộc hoặc bị làm hỏng bởi tiền bạc hoặc quyền lực.

Hình minh hoạ "không thể bị mua chuộc" tiếng Anh là "incorruptible"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

incorruptible

Tính từ
/ˌɪnkəˈrʌptəbl/

Ví dụ câu với không thể bị mua chuộc / incorruptible

  1. 1

    Anh ấy là một người chính trực, rất incorruptible trong công việc.

    He is a very incorruptible person and always honest in his work.

  2. 2

    Chính trị gia này nổi tiếng vì tính cách incorruptible của mình.

    This politician is famous for his incorruptible character.

Ghi chú dùng từ không thể bị mua chuộc

Từ này mô tả người hoặc phẩm chất không dễ bị mua chuộc hoặc làm hỏng. Các từ liên quan gồm 'honest' (thật thà), 'ethical' (đạo đức), 'integrity' (chính trực).

Video minh hoạ không thể bị mua chuộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không thể bị mua chuộc

Câu hỏi thường gặp về "không thể bị mua chuộc"

Không thể bị mua chuộc tiếng Anh là gì?

Không thể bị mua chuộc tiếng Anh là "incorruptible" (tính từ), nghĩa là: Không thể bị mua chuộc hoặc bị làm hỏng bởi tiền bạc hoặc quyền lực.

"incorruptible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"incorruptible" nghĩa tiếng Việt là "không thể bị mua chuộc". Từ này mô tả người hoặc phẩm chất không dễ bị mua chuộc hoặc làm hỏng.

Phát âm "incorruptible" như thế nào?

"incorruptible" có phiên âm IPA /ˌɪnkəˈrʌptəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "incorruptible"?

He is a very incorruptible person and always honest in his work. — Anh ấy là một người chính trực, rất incorruptible trong công việc.