Tiếng Việt
Thanh liêm tiếng Anh là gì?
thanh liêm tiếng Anh là incorruptible /ˌɪnkəˈrʌptəbəl/. Không thể bị hư hỏng hoặc tha hóa về đạo đức, trung thực và chính trực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incorruptible
Ví dụ câu với thanh liêm / incorruptible
- 1
Anh ấy là một người chính trực, luôn giữ vững đạo đức của mình.
He is an incorruptible person who always upholds his morals.
- 2
Chính trị gia này nổi tiếng với tính cách không thể bị tha hóa.
This politician is famous for being incorruptible.
Ghi chú dùng từ thanh liêm
Từ này mô tả tính cách trung thực, không bị tha hóa về đạo đức. Các từ liên quan gồm 'honest' (thật thà), 'ethical' (đạo đức), 'virtue' (đức tính).
Video minh hoạ thanh liêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh liêm
Câu hỏi thường gặp về "thanh liêm"
Thanh liêm tiếng Anh là gì?
Thanh liêm tiếng Anh là "incorruptible" (tính từ), nghĩa là: Không thể bị hư hỏng hoặc tha hóa về đạo đức, trung thực và chính trực.
"incorruptible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incorruptible" nghĩa tiếng Việt là "thanh liêm". Từ này mô tả tính cách trung thực, không bị tha hóa về đạo đức.
Phát âm "incorruptible" như thế nào?
"incorruptible" có phiên âm IPA /ˌɪnkəˈrʌptəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incorruptible"?
He is an incorruptible person who always upholds his morals. — Anh ấy là một người chính trực, luôn giữ vững đạo đức của mình.