Tiếng Việt
Không thể đoán trước được tiếng Anh là gì?
không thể đoán trước được tiếng Anh là unpredictable /ˌʌnprɪˈdɪktəbəl/. Không thể dự đoán hoặc xác định trước được kết quả hoặc hành vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unpredictable
Ví dụ câu với không thể đoán trước được / unpredictable
- 1
Thời tiết trong mùa đông thường rất không thể đoán trước được.
The weather during winter is often unpredictable.
- 2
Chương trình truyền hình này rất không thể đoán trước được, luôn có những bất ngờ.
This TV show is very unpredictable, always full of surprises.
Ghi chú dùng từ không thể đoán trước được
Từ này mô tả điều gì đó không thể dự đoán trước. Các từ liên quan gồm có 'uncertain' (không chắc chắn), 'variable' (biến đổi), 'erratic' (hay thay đổi thất thường).
Video minh hoạ không thể đoán trước được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể đoán trước được
Câu hỏi thường gặp về "không thể đoán trước được"
Không thể đoán trước được tiếng Anh là gì?
Không thể đoán trước được tiếng Anh là "unpredictable" (tính từ), nghĩa là: Không thể dự đoán hoặc xác định trước được kết quả hoặc hành vi.
"unpredictable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unpredictable" nghĩa tiếng Việt là "không thể đoán trước được". Từ này mô tả điều gì đó không thể dự đoán trước.
Phát âm "unpredictable" như thế nào?
"unpredictable" có phiên âm IPA /ˌʌnprɪˈdɪktəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unpredictable"?
The weather during winter is often unpredictable. — Thời tiết trong mùa đông thường rất không thể đoán trước được.