Tiếng Việt
Không thể mắc sai lầm tiếng Anh là gì?
không thể mắc sai lầm tiếng Anh là infallible /ɪnˈfæləbl/. Không thể sai lầm, hoàn hảo và không mắc lỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
infallible
Ví dụ câu với không thể mắc sai lầm / infallible
- 1
Anh ấy tin rằng ông ấy là người không thể mắc sai lầm trong quyết định của mình.
He believes he is infallible in his decisions.
- 2
Công nghệ này được coi là không thể mắc sai lầm trong lĩnh vực y tế.
This technology is considered infallible in the medical field.
Ghi chú dùng từ không thể mắc sai lầm
Từ này mô tả điều gì đó hoặc ai đó hoàn toàn chính xác và không mắc lỗi. Các từ liên quan: perfect (hoàn hảo), flawless (hoàn hảo không tỳ vết), infallibility (tính không thể sai lầm).
Video minh hoạ không thể mắc sai lầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể mắc sai lầm
Câu hỏi thường gặp về "không thể mắc sai lầm"
Không thể mắc sai lầm tiếng Anh là gì?
Không thể mắc sai lầm tiếng Anh là "infallible" (tính từ), nghĩa là: Không thể sai lầm, hoàn hảo và không mắc lỗi.
"infallible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"infallible" nghĩa tiếng Việt là "không thể mắc sai lầm". Từ này mô tả điều gì đó hoặc ai đó hoàn toàn chính xác và không mắc lỗi.
Phát âm "infallible" như thế nào?
"infallible" có phiên âm IPA /ɪnˈfæləbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "infallible"?
He believes he is infallible in his decisions. — Anh ấy tin rằng ông ấy là người không thể mắc sai lầm trong quyết định của mình.