Tiếng Việt
Không thể hỏng tiếng Anh là gì?
không thể hỏng tiếng Anh là indestructible /ˌɪndɪˈstrʌktɪbl/. Không thể bị phá hủy hoặc hư hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
indestructible
Ví dụ câu với không thể hỏng / indestructible
- 1
Vật liệu này rất bền, gần như không thể hỏng.
This material is very durable, almost indestructible.
- 2
Chiếc nhẫn này làm từ kim loại không thể hỏng.
This ring is made from indestructible metal.
Ghi chú dùng từ không thể hỏng
Từ này mô tả vật hoặc vật thể không thể bị phá hủy. Các từ liên quan gồm 'durable' (bền), 'resilient' (bản lĩnh), 'impervious' (không thấm nước, không bị ảnh hưởng).
Video minh hoạ không thể hỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể hỏng
Câu hỏi thường gặp về "không thể hỏng"
Không thể hỏng tiếng Anh là gì?
Không thể hỏng tiếng Anh là "indestructible" (tính từ), nghĩa là: Không thể bị phá hủy hoặc hư hỏng.
"indestructible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"indestructible" nghĩa tiếng Việt là "không thể hỏng". Từ này mô tả vật hoặc vật thể không thể bị phá hủy.
Phát âm "indestructible" như thế nào?
"indestructible" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈstrʌktɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "indestructible"?
This material is very durable, almost indestructible. — Vật liệu này rất bền, gần như không thể hỏng.