Tiếng Việt
Không theo đạo tiếng Anh là gì?
không theo đạo tiếng Anh là secular /ˈsɛkjələr/. Không liên quan đến tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
secular
Ví dụ câu với không theo đạo / secular
- 1
Trường học này giữ thái độ không theo đạo.
This school maintains a secular stance.
- 2
Chính phủ của quốc gia này là một chính quyền không theo đạo.
The government of this country is secular.
Ghi chú dùng từ không theo đạo
Từ 'secular' dùng để chỉ điều gì đó không liên quan đến tôn giáo. Các từ liên quan gồm 'religious' (thuộc về tôn giáo), 'faith' (đức tin), 'spiritual' (thuộc về tâm linh).
Video minh hoạ không theo đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không theo đạo
Câu hỏi thường gặp về "không theo đạo"
Không theo đạo tiếng Anh là gì?
Không theo đạo tiếng Anh là "secular" (tính từ), nghĩa là: Không liên quan đến tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
"secular" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"secular" nghĩa tiếng Việt là "không theo đạo". Từ 'secular' dùng để chỉ điều gì đó không liên quan đến tôn giáo.
Phát âm "secular" như thế nào?
"secular" có phiên âm IPA /ˈsɛkjələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "secular"?
This school maintains a secular stance. — Trường học này giữ thái độ không theo đạo.