Tiếng Việt
Theo đạo tiếng Anh là gì?
theo đạo tiếng Anh là adhere /əbˈzɜːv/. tuân thủ, giữ vững theo một nguyên tắc hoặc niềm tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adhere
Ví dụ câu với theo đạo / adhere
- 1
Chúng tôi luôn theo đạo trong mọi hoạt động của mình.
We always adhere to our principles in all our activities.
- 2
Anh ấy cố gắng theo đạo trong cuộc sống hàng ngày.
He tries to adhere to his beliefs in daily life.
Ghi chú dùng từ theo đạo
Theo đạo có nghĩa là giữ vững niềm tin hoặc nguyên tắc. Các từ liên quan gồm 'commit', 'obey', 'follow' đều mang ý nghĩa tuân thủ hoặc trung thành với một nguyên tắc hoặc niềm tin.
Video minh hoạ theo đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với theo đạo
Câu hỏi thường gặp về "theo đạo"
Theo đạo tiếng Anh là gì?
Theo đạo tiếng Anh là "adhere" (động từ), nghĩa là: tuân thủ, giữ vững theo một nguyên tắc hoặc niềm tin.
"adhere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adhere" nghĩa tiếng Việt là "theo đạo". Theo đạo có nghĩa là giữ vững niềm tin hoặc nguyên tắc.
Phát âm "adhere" như thế nào?
"adhere" có phiên âm IPA /əbˈzɜːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adhere"?
We always adhere to our principles in all our activities. — Chúng tôi luôn theo đạo trong mọi hoạt động của mình.