The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàn tục tiếng Anh là gì?

hoàn tục tiếng Anh là return to secular life /rɪˈtɝːn tuː ˈsɛk.jə.lɚ laɪf/. Trở lại cuộc sống đời thường sau khi xuất gia hoặc tu hành.

Hình minh hoạ "hoàn tục" tiếng Anh là "return to secular life"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

return to secular life

Động từ
/rɪˈtɝːn tuː ˈsɛk.jə.lɚ laɪf/

Ví dụ câu với hoàn tục / return to secular life

  1. 1

    Sau nhiều năm tu hành, anh ấy quyết định hoàn tục để trở về cuộc sống gia đình.

    After many years of monastic life, he decided to return to secular life.

  2. 2

    Việc hoàn tục của vị sư đã gây nhiều tranh cãi trong cộng đồng.

    The monk's return to secular life caused much controversy in the community.

Ghi chú dùng từ hoàn tục

Hoàn tục là quá trình trở lại cuộc sống đời thường sau khi xuất gia hoặc tu hành. Các từ liên quan: xuất gia (becoming a monk/nun), tu hành (monastic practice), đời thường (secular life).

Video minh hoạ hoàn tục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoàn tục

Câu hỏi thường gặp về "hoàn tục"

Hoàn tục tiếng Anh là gì?

Hoàn tục tiếng Anh là "return to secular life" (động từ), nghĩa là: Trở lại cuộc sống đời thường sau khi xuất gia hoặc tu hành.

"return to secular life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"return to secular life" nghĩa tiếng Việt là "hoàn tục". Hoàn tục là quá trình trở lại cuộc sống đời thường sau khi xuất gia hoặc tu hành.

Phát âm "return to secular life" như thế nào?

"return to secular life" có phiên âm IPA /rɪˈtɝːn tuː ˈsɛk.jə.lɚ laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "return to secular life"?

After many years of monastic life, he decided to return to secular life. — Sau nhiều năm tu hành, anh ấy quyết định hoàn tục để trở về cuộc sống gia đình.