Tiếng Việt
Không thực tế tiếng Anh là gì?
không thực tế tiếng Anh là impractical /ˌɪmˈpræktɪkl/. Không phù hợp hoặc không khả thi trong thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
impractical
Ví dụ câu với không thực tế / impractical
- 1
Ý tưởng của anh ấy rất hay, nhưng lại quá không thực tế để thực hiện.
His idea is great, but it's too impractical to implement.
- 2
Chúng ta cần một kế hoạch thực tế hơn để thành công.
We need a more practical plan to succeed.
Ghi chú dùng từ không thực tế
Từ 'impractical' mô tả điều gì đó không khả thi hoặc khó thực hiện. Các từ liên quan: 'impossible' (không thể), 'unfeasible' (không khả thi), 'impossible' (không thể).
Video minh hoạ không thực tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thực tế
Câu hỏi thường gặp về "không thực tế"
Không thực tế tiếng Anh là gì?
Không thực tế tiếng Anh là "impractical" (tính từ), nghĩa là: Không phù hợp hoặc không khả thi trong thực tế.
"impractical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"impractical" nghĩa tiếng Việt là "không thực tế". Từ 'impractical' mô tả điều gì đó không khả thi hoặc khó thực hiện.
Phát âm "impractical" như thế nào?
"impractical" có phiên âm IPA /ˌɪmˈpræktɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "impractical"?
His idea is great, but it's too impractical to implement. — Ý tưởng của anh ấy rất hay, nhưng lại quá không thực tế để thực hiện.