Tiếng Việt
Không thực hiện tiếng Anh là gì?
không thực hiện tiếng Anh là not do something /nɑt du ˈsʌmθɪŋ/. Không thực hiện hành động nào đó hoặc bỏ qua việc làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not do something
Ví dụ câu với không thực hiện / not do something
- 1
Anh ấy quyết định không thực hiện kế hoạch của mình.
He decided not to do his plan.
- 2
Chúng ta không nên không thực hiện các quy định an toàn.
We should not neglect to follow safety regulations.
Ghi chú dùng từ không thực hiện
Khác với 'to do', 'not do something' mang ý nghĩa bỏ qua hoặc không thực hiện hành động nào đó. Các từ liên quan: 'ignore' (phớt lờ), 'neglect' (bỏ bê), 'omit' (bỏ sót).
Video minh hoạ không thực hiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thực hiện
Câu hỏi thường gặp về "không thực hiện"
Không thực hiện tiếng Anh là gì?
Không thực hiện tiếng Anh là "not do something" (động từ), nghĩa là: Không thực hiện hành động nào đó hoặc bỏ qua việc làm gì đó.
"not do something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not do something" nghĩa tiếng Việt là "không thực hiện". Khác với 'to do', 'not do something' mang ý nghĩa bỏ qua hoặc không thực hiện hành động nào đó.
Phát âm "not do something" như thế nào?
"not do something" có phiên âm IPA /nɑt du ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not do something"?
He decided not to do his plan. — Anh ấy quyết định không thực hiện kế hoạch của mình.