Tiếng Việt
Không thuộc truyền thống tiếng Anh là gì?
không thuộc truyền thống tiếng Anh là nontraditional /ˌnɒntrəˈdɪʃənəl/. Không theo truyền thống hoặc tập quán cũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nontraditional
Ví dụ câu với không thuộc truyền thống / nontraditional
- 1
Phong cách thiết kế này mang tính không truyền thống và sáng tạo.
This design style is nontraditional and innovative.
- 2
Nhiều người trẻ chọn lối sống không truyền thống để thể hiện cá tính.
Many young people choose a nontraditional lifestyle to express their individuality.
Ghi chú dùng từ không thuộc truyền thống
Từ này mô tả điều gì đó không theo truyền thống hoặc tập quán cũ. Các từ liên quan gồm 'innovative' (sáng tạo), 'unconventional' (phi truyền thống), 'modern' (hiện đại).
Video minh hoạ không thuộc truyền thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thuộc truyền thống
Câu hỏi thường gặp về "không thuộc truyền thống"
Không thuộc truyền thống tiếng Anh là gì?
Không thuộc truyền thống tiếng Anh là "nontraditional" (tính từ), nghĩa là: Không theo truyền thống hoặc tập quán cũ.
"nontraditional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nontraditional" nghĩa tiếng Việt là "không thuộc truyền thống". Từ này mô tả điều gì đó không theo truyền thống hoặc tập quán cũ.
Phát âm "nontraditional" như thế nào?
"nontraditional" có phiên âm IPA /ˌnɒntrəˈdɪʃənəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nontraditional"?
This design style is nontraditional and innovative. — Phong cách thiết kế này mang tính không truyền thống và sáng tạo.