The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Truyền thống tiếng Anh là gì?

truyền thống tiếng Anh là traditional /trəˈdɪʃənəl/. Danh từ chỉ các phong tục, tập quán lâu đời và phổ biến trong một cộng đồng hoặc quốc gia.

Hình minh hoạ "truyền thống" tiếng Anh là "traditional"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

traditional

Danh từ
/trəˈdɪʃənəl/

Ví dụ câu với truyền thống / traditional

  1. 1

    Lễ hội truyền thống của Việt Nam rất đa dạng và phong phú.

    Vietnamese traditional festivals are very diverse and rich.

  2. 2

    Trang phục truyền thống thường được mặc trong các dịp lễ hội.

    Traditional costumes are often worn during festivals.

Ghi chú dùng từ truyền thống

Truyền thống đề cập đến các phong tục, tập quán lâu đời của một cộng đồng. Các từ liên quan gồm: customs (phong tục), heritage (di sản), culture (văn hóa).

Video minh hoạ truyền thống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với truyền thống

Câu hỏi thường gặp về "truyền thống"

Truyền thống tiếng Anh là gì?

Truyền thống tiếng Anh là "traditional" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ các phong tục, tập quán lâu đời và phổ biến trong một cộng đồng hoặc quốc gia.

"traditional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"traditional" nghĩa tiếng Việt là "truyền thống". Truyền thống đề cập đến các phong tục, tập quán lâu đời của một cộng đồng.

Phát âm "traditional" như thế nào?

"traditional" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃənəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "traditional"?

Vietnamese traditional festivals are very diverse and rich. — Lễ hội truyền thống của Việt Nam rất đa dạng và phong phú.