Tiếng Việt
Khó hiểu tiếng Anh là gì?
khó hiểu tiếng Anh là inaccessible /ˌɪnəkˈsɛsəbəl/. Danh từ chỉ điều gì đó khó tiếp cận hoặc khó hiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inaccessible
Ví dụ câu với khó hiểu / inaccessible
- 1
Thông tin này rất khó hiểu đối với tôi.
This information is very inaccessible to me.
- 2
Khu vực này bị khóa và rất khó tiếp cận.
This area is locked and quite inaccessible.
Ghi chú dùng từ khó hiểu
Từ 'inaccessible' mô tả điều gì đó không thể tiếp cận hoặc hiểu rõ. Các từ liên quan gồm 'unreachable' (không thể đến được), 'unintelligible' (không thể hiểu được), 'obscure' (mơ hồ, khó hiểu).
Video minh hoạ khó hiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khó hiểu
Câu hỏi thường gặp về "khó hiểu"
Khó hiểu tiếng Anh là gì?
Khó hiểu tiếng Anh là "inaccessible" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ điều gì đó khó tiếp cận hoặc khó hiểu.
"inaccessible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inaccessible" nghĩa tiếng Việt là "khó hiểu". Từ 'inaccessible' mô tả điều gì đó không thể tiếp cận hoặc hiểu rõ.
Phát âm "inaccessible" như thế nào?
"inaccessible" có phiên âm IPA /ˌɪnəkˈsɛsəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inaccessible"?
This information is very inaccessible to me. — Thông tin này rất khó hiểu đối với tôi.