Tiếng Việt
Không xả rác bừa bãi tiếng Anh là gì?
không xả rác bừa bãi tiếng Anh là do not throw trash anywhere /du nɑt θroʊ træʃ ˈɛniˌwɛr/. Không vứt rác bừa bãi, giữ gìn vệ sinh môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
do not throw trash anywhere
Ví dụ câu với không xả rác bừa bãi / do not throw trash anywhere
- 1
Please do not throw trash anywhere in the park.
Vui lòng không xả rác bừa bãi trong công viên.
- 2
We should always dispose of our waste properly.
Chúng ta luôn phải xử lý rác thải đúng cách.
Ghi chú dùng từ không xả rác bừa bãi
Cụm từ này nhấn mạnh việc giữ gìn vệ sinh chung bằng cách không xả rác bừa bãi. Các từ liên quan: 'vệ sinh' (hygiene), 'rác thải' (trash), 'bảo vệ môi trường' (environmental protection).
Video minh hoạ không xả rác bừa bãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không xả rác bừa bãi
Câu hỏi thường gặp về "không xả rác bừa bãi"
Không xả rác bừa bãi tiếng Anh là gì?
Không xả rác bừa bãi tiếng Anh là "do not throw trash anywhere" (cụm từ), nghĩa là: Không vứt rác bừa bãi, giữ gìn vệ sinh môi trường.
"do not throw trash anywhere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"do not throw trash anywhere" nghĩa tiếng Việt là "không xả rác bừa bãi". Cụm từ này nhấn mạnh việc giữ gìn vệ sinh chung bằng cách không xả rác bừa bãi.
Phát âm "do not throw trash anywhere" như thế nào?
"do not throw trash anywhere" có phiên âm IPA /du nɑt θroʊ træʃ ˈɛniˌwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "do not throw trash anywhere"?
Vui lòng không xả rác bừa bãi trong công viên. — Please do not throw trash anywhere in the park.