The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không xương sống tiếng Anh là gì?

không xương sống tiếng Anh là invertebrate /ɪnˈvɜːtəbrət/. Động vật không có xương sống, như sâu, sứa, hoặc giun.

Hình minh hoạ "không xương sống" tiếng Anh là "invertebrate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

invertebrate

Danh từ
/ɪnˈvɜːtəbrət/

Ví dụ câu với không xương sống / invertebrate

  1. 1

    Sứa là một loài động vật không xương sống.

    Jellyfish is an invertebrate animal.

  2. 2

    Giun đất giúp cải thiện đất và là một ví dụ về động vật không xương sống.

    Earthworms help improve soil and are examples of invertebrates.

Ghi chú dùng từ không xương sống

Không xương sống là các sinh vật không có cột sống. Các từ liên quan: 'vertebrate' (động vật có xương sống), 'exoskeleton' (bộ xương ngoài), 'soft-bodied' (cơ thể mềm).

Video minh hoạ không xương sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không xương sống

Câu hỏi thường gặp về "không xương sống"

Không xương sống tiếng Anh là gì?

Không xương sống tiếng Anh là "invertebrate" (danh từ), nghĩa là: Động vật không có xương sống, như sâu, sứa, hoặc giun.

"invertebrate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"invertebrate" nghĩa tiếng Việt là "không xương sống". Không xương sống là các sinh vật không có cột sống.

Phát âm "invertebrate" như thế nào?

"invertebrate" có phiên âm IPA /ɪnˈvɜːtəbrət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "invertebrate"?

Jellyfish is an invertebrate animal. — Sứa là một loài động vật không xương sống.