Tiếng Việt
Không xương tiếng Anh là gì?
không xương tiếng Anh là boneless /ˈboʊnləs/. Không có xương, thường dùng để mô tả thực phẩm như thịt hoặc cá đã loại bỏ xương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boneless
Ví dụ câu với không xương / boneless
- 1
Thịt gà không xương dễ ăn hơn.
Boneless chicken is easier to eat.
- 2
Cá không xương phù hợp cho trẻ nhỏ.
Boneless fish is suitable for young children.
Ghi chú dùng từ không xương
Từ này dùng để mô tả thực phẩm đã loại bỏ xương. Các từ liên quan gồm 'bone-in' (có xương), 'fillet' (thịt fillet), 'deboned' (đã loại bỏ xương).
Video minh hoạ không xương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không xương
Câu hỏi thường gặp về "không xương"
Không xương tiếng Anh là gì?
Không xương tiếng Anh là "boneless" (tính từ), nghĩa là: Không có xương, thường dùng để mô tả thực phẩm như thịt hoặc cá đã loại bỏ xương.
"boneless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boneless" nghĩa tiếng Việt là "không xương". Từ này dùng để mô tả thực phẩm đã loại bỏ xương.
Phát âm "boneless" như thế nào?
"boneless" có phiên âm IPA /ˈboʊnləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boneless"?
Boneless chicken is easier to eat. — Thịt gà không xương dễ ăn hơn.