The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm không yên lòng tiếng Anh là gì?

làm không yên lòng tiếng Anh là disquiet /dɪsˈkwaɪət/. làm ai đó cảm thấy lo lắng hoặc không yên tâm.

Hình minh hoạ "làm không yên lòng" tiếng Anh là "disquiet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disquiet

Động từ
/dɪsˈkwaɪət/

Ví dụ câu với làm không yên lòng / disquiet

  1. 1

    Tin đồn đó làm tôi cảm thấy không yên lòng.

    The rumor made me feel disquieted.

  2. 2

    Anh ấy luôn làm tôi không yên lòng về tương lai.

    He always disquiets me about the future.

Ghi chú dùng từ làm không yên lòng

Disquiet là động từ diễn tả cảm giác lo lắng hoặc bất an. Các từ liên quan gồm có anxiety (lo lắng), unease (không thoải mái), và concern (quan tâm).

Video minh hoạ làm không yên lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm không yên lòng

Câu hỏi thường gặp về "làm không yên lòng"

Làm không yên lòng tiếng Anh là gì?

Làm không yên lòng tiếng Anh là "disquiet" (động từ), nghĩa là: làm ai đó cảm thấy lo lắng hoặc không yên tâm.

"disquiet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disquiet" nghĩa tiếng Việt là "làm không yên lòng". Disquiet là động từ diễn tả cảm giác lo lắng hoặc bất an.

Phát âm "disquiet" như thế nào?

"disquiet" có phiên âm IPA /dɪsˈkwaɪət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disquiet"?

The rumor made me feel disquieted. — Tin đồn đó làm tôi cảm thấy không yên lòng.