Tiếng Việt
Khớp vai tiếng Anh là gì?
khớp vai tiếng Anh là Shoulder joint /ˈʃoʊldər dʒɔɪnt/. Khớp vai là khớp nối giữa xương cánh tay và xương vai, cho phép cử động linh hoạt của cánh tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shoulder joint
Ví dụ câu với khớp vai / Shoulder joint
- 1
Tôi bị đau khớp vai sau khi chơi thể thao.
I hurt my shoulder joint while playing sports.
- 2
Khớp vai giúp cánh tay di chuyển linh hoạt hơn.
The shoulder joint allows the arm to move freely.
Ghi chú dùng từ khớp vai
Khớp vai là khớp cầu, liên kết giữa xương cánh tay và xương vai. Các từ liên quan: 'humerus' (xương cánh tay), 'scapula' (xương vai), 'rotator cuff' (gân quanh khớp vai).
Video minh hoạ khớp vai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khớp vai
Câu hỏi thường gặp về "khớp vai"
Khớp vai tiếng Anh là gì?
Khớp vai tiếng Anh là "Shoulder joint" (danh từ), nghĩa là: Khớp vai là khớp nối giữa xương cánh tay và xương vai, cho phép cử động linh hoạt của cánh tay.
"Shoulder joint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shoulder joint" nghĩa tiếng Việt là "khớp vai". Khớp vai là khớp cầu, liên kết giữa xương cánh tay và xương vai.
Phát âm "Shoulder joint" như thế nào?
"Shoulder joint" có phiên âm IPA /ˈʃoʊldər dʒɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shoulder joint"?
I hurt my shoulder joint while playing sports. — Tôi bị đau khớp vai sau khi chơi thể thao.