Tiếng Việt
Khớp xương tiếng Anh là gì?
khớp xương tiếng Anh là Bone joint /boʊn dʒɔɪnt/. Chỗ nối giữa các xương trong cơ thể giúp chúng cử động linh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bone joint
Ví dụ câu với khớp xương / Bone joint
- 1
Khi bị trật khớp xương, người bệnh gặp đau và khó cử động.
A dislocated bone joint causes pain and limited movement.
- 2
Chấn thương khớp xương cần điều trị đúng cách để tránh biến chứng.
Bone joint injuries require proper treatment to prevent complications.
Ghi chú dùng từ khớp xương
Khớp xương là nơi các xương gặp nhau, cho phép cử động linh hoạt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ligament' (dây chằng), 'cartilage' ( sụn), 'dislocation' (trật khớp).
Video minh hoạ khớp xương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khớp xương
Câu hỏi thường gặp về "khớp xương"
Khớp xương tiếng Anh là gì?
Khớp xương tiếng Anh là "Bone joint" (danh từ), nghĩa là: Chỗ nối giữa các xương trong cơ thể giúp chúng cử động linh hoạt.
"Bone joint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bone joint" nghĩa tiếng Việt là "khớp xương". Khớp xương là nơi các xương gặp nhau, cho phép cử động linh hoạt.
Phát âm "Bone joint" như thế nào?
"Bone joint" có phiên âm IPA /boʊn dʒɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bone joint"?
A dislocated bone joint causes pain and limited movement. — Khi bị trật khớp xương, người bệnh gặp đau và khó cử động.