The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu buôn bán của thành phố tiếng Anh là gì?

khu buôn bán của thành phố tiếng Anh là Commercial district /kəˈmɜːʃəl ˈdɪstrɪkt/. Khu vực trong thành phố dành cho hoạt động thương mại, mua bán.

Hình minh hoạ "khu buôn bán của thành phố" tiếng Anh là "Commercial district"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Commercial district

Danh từ
/kəˈmɜːʃəl ˈdɪstrɪkt/

Ví dụ câu với khu buôn bán của thành phố / Commercial district

  1. 1

    Chúng tôi thường đi dạo quanh khu buôn bán của thành phố vào cuối tuần.

    We often stroll around the commercial district of the city on weekends.

  2. 2

    Khu buôn bán này nổi tiếng với các cửa hàng thời trang và nhà hàng.

    This commercial district is famous for its fashion stores and restaurants.

Ghi chú dùng từ khu buôn bán của thành phố

Khu buôn bán của thành phố là nơi tập trung các hoạt động thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'market' (chợ), 'shopping district' (khu mua sắm), và 'retail area' (khu bán lẻ).

Video minh hoạ khu buôn bán của thành phố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu buôn bán của thành phố

Câu hỏi thường gặp về "khu buôn bán của thành phố"

Khu buôn bán của thành phố tiếng Anh là gì?

Khu buôn bán của thành phố tiếng Anh là "Commercial district" (danh từ), nghĩa là: Khu vực trong thành phố dành cho hoạt động thương mại, mua bán.

"Commercial district" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Commercial district" nghĩa tiếng Việt là "khu buôn bán của thành phố". Khu buôn bán của thành phố là nơi tập trung các hoạt động thương mại.

Phát âm "Commercial district" như thế nào?

"Commercial district" có phiên âm IPA /kəˈmɜːʃəl ˈdɪstrɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Commercial district"?

We often stroll around the commercial district of the city on weekends. — Chúng tôi thường đi dạo quanh khu buôn bán của thành phố vào cuối tuần.