The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu tái định cư tiếng Anh là gì?

khu tái định cư tiếng Anh là resettlement area /riˈsɛtəlmənt ˈɛriə/. Khu vực dành cho người dân di chuyển đến sinh sống sau khi bị di dời hoặc tái định cư.

Hình minh hoạ "khu tái định cư" tiếng Anh là "resettlement area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

resettlement area

Danh từ
/riˈsɛtəlmənt ˈɛriə/

Ví dụ câu với khu tái định cư / resettlement area

  1. 1

    Many families were relocated to the resettlement area after the flood.

    Nhiều gia đình đã chuyển đến khu tái định cư sau trận lũ.

  2. 2

    The government is developing a new resettlement area for displaced residents.

    Chính phủ đang xây dựng một khu tái định cư mới cho cư dân bị di dời.

Ghi chú dùng từ khu tái định cư

Khu tái định cư là nơi tập trung các hộ dân mới di chuyển đến sau khi bị di dời. Các thuật ngữ liên quan: 'displacement' (sự di dời), 'relocation' (chuyển chỗ), 'urban planning' (quy hoạch đô thị).

Video minh hoạ khu tái định cư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu tái định cư

Câu hỏi thường gặp về "khu tái định cư"

Khu tái định cư tiếng Anh là gì?

Khu tái định cư tiếng Anh là "resettlement area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực dành cho người dân di chuyển đến sinh sống sau khi bị di dời hoặc tái định cư.

"resettlement area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"resettlement area" nghĩa tiếng Việt là "khu tái định cư". Khu tái định cư là nơi tập trung các hộ dân mới di chuyển đến sau khi bị di dời.

Phát âm "resettlement area" như thế nào?

"resettlement area" có phiên âm IPA /riˈsɛtəlmənt ˈɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "resettlement area"?

Nhiều gia đình đã chuyển đến khu tái định cư sau trận lũ. — Many families were relocated to the resettlement area after the flood.