Tiếng Việt
Khuấy động tiếng Anh là gì?
khuấy động tiếng Anh là stir up /stɜr ʌp/. Gây ra hoặc làm cho một tình huống trở nên sôi động hoặc căng thẳng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stir up
Ví dụ câu với khuấy động / stir up
- 1
Họ đã cố gắng khuấy động đám đông để gây rối.
They tried to stir up the crowd to cause trouble.
- 2
Chính sách mới này đã khuấy động tranh luận trong cộng đồng.
This new policy has stirred up controversy in the community.
Ghi chú dùng từ khuấy động
Khuấy động thường dùng để mô tả hành động làm cho tình hình trở nên sôi động hoặc căng thẳng hơn. Các từ liên quan: 'incite' (kích động), 'agitate' (kích thích), 'provocate' (kích thích, xúi giục).
Video minh hoạ khuấy động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuấy động
Câu hỏi thường gặp về "khuấy động"
Khuấy động tiếng Anh là gì?
Khuấy động tiếng Anh là "stir up" (động từ), nghĩa là: Gây ra hoặc làm cho một tình huống trở nên sôi động hoặc căng thẳng hơn.
"stir up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stir up" nghĩa tiếng Việt là "khuấy động". Khuấy động thường dùng để mô tả hành động làm cho tình hình trở nên sôi động hoặc căng thẳng hơn.
Phát âm "stir up" như thế nào?
"stir up" có phiên âm IPA /stɜr ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stir up"?
They tried to stir up the crowd to cause trouble. — Họ đã cố gắng khuấy động đám đông để gây rối.