The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không bị khuấy động tiếng Anh là gì?

không bị khuấy động tiếng Anh là undisturbed /ˌʌndɪˈstɜrbd/. không bị xáo trộn hoặc làm phiền, giữ nguyên trạng thái ban đầu.

Hình minh hoạ "không bị khuấy động" tiếng Anh là "undisturbed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

undisturbed

Tính từ
/ˌʌndɪˈstɜrbd/

Ví dụ câu với không bị khuấy động / undisturbed

  1. 1

    Căn nhà nằm trong khu vực yên tĩnh, rất undisturbed.

    The peaceful lake remained undisturbed by the boat traffic.

  2. 2

    Tâm trí cô ấy vẫn undisturbed dù có nhiều áp lực.

    Her mind stayed undisturbed despite the chaos around her.

Ghi chú dùng từ không bị khuấy động

Từ 'undisturbed' mô tả trạng thái không bị xáo trộn hoặc làm phiền. Các từ liên quan gồm 'peaceful' (yên bình), 'calm' (lặng lẽ), và 'serene' (thanh bình).

Video minh hoạ không bị khuấy động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không bị khuấy động

Câu hỏi thường gặp về "không bị khuấy động"

Không bị khuấy động tiếng Anh là gì?

Không bị khuấy động tiếng Anh là "undisturbed" (tính từ), nghĩa là: không bị xáo trộn hoặc làm phiền, giữ nguyên trạng thái ban đầu.

"undisturbed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"undisturbed" nghĩa tiếng Việt là "không bị khuấy động". Từ 'undisturbed' mô tả trạng thái không bị xáo trộn hoặc làm phiền.

Phát âm "undisturbed" như thế nào?

"undisturbed" có phiên âm IPA /ˌʌndɪˈstɜrbd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "undisturbed"?

The peaceful lake remained undisturbed by the boat traffic. — Căn nhà nằm trong khu vực yên tĩnh, rất undisturbed.