The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khuấy động không khí tiếng Anh là gì?

khuấy động không khí tiếng Anh là energize /ˈɛnərˌdʒaɪz/. làm cho không khí trở nên sôi động hoặc tràn đầy năng lượng.

Hình minh hoạ "khuấy động không khí" tiếng Anh là "energize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

energize

Động từ
/ˈɛnərˌdʒaɪz/

Ví dụ câu với khuấy động không khí / energize

  1. 1

    Âm nhạc đã làm cho bữa tiệc trở nên sôi động hơn.

    The music energized the party and made everyone dance.

  2. 2

    Huấn luyện viên cố gắng làm cho đội bóng của mình tràn đầy năng lượng trước trận đấu.

    The coach tried to energize his team before the match.

Ghi chú dùng từ khuấy động không khí

Energize có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên năng động hoặc tràn đầy năng lượng. Các từ liên quan: invigorate (làm cho mạnh mẽ hơn), motivate (khuyến khích), stimulate (kích thích).

Video minh hoạ khuấy động không khí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khuấy động không khí

Câu hỏi thường gặp về "khuấy động không khí"

Khuấy động không khí tiếng Anh là gì?

Khuấy động không khí tiếng Anh là "energize" (động từ), nghĩa là: làm cho không khí trở nên sôi động hoặc tràn đầy năng lượng.

"energize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"energize" nghĩa tiếng Việt là "khuấy động không khí". Energize có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên năng động hoặc tràn đầy năng lượng.

Phát âm "energize" như thế nào?

"energize" có phiên âm IPA /ˈɛnərˌdʒaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "energize"?

The music energized the party and made everyone dance. — Âm nhạc đã làm cho bữa tiệc trở nên sôi động hơn.