The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khúc xạ tiếng Anh là gì?

khúc xạ tiếng Anh là refraction /rɪˈfræk.ʃən/. Hiện tượng ánh sáng bị bẻ gãy khi đi qua các môi trường có chiết suất khác nhau.

Hình minh hoạ "khúc xạ" tiếng Anh là "refraction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

refraction

Danh từ
/rɪˈfræk.ʃən/

Ví dụ câu với khúc xạ / refraction

  1. 1

    Hiện tượng khúc xạ làm cho hình ảnh của cây cối bị biến dạng khi nhìn qua nước.

    Refraction causes the image of the object to appear bent when viewed through a glass of water.

  2. 2

    Kỹ thuật khúc xạ được sử dụng trong các loại thấu kính để điều chỉnh thị lực.

    Refraction techniques are used in lenses to correct vision.

Ghi chú dùng từ khúc xạ

Khúc xạ liên quan đến sự bẻ gãy của ánh sáng khi đi qua các môi trường khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lens' (thấu kính), 'optics' (quang học), 'refractive index' (chiết suất).

Video minh hoạ khúc xạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khúc xạ

Câu hỏi thường gặp về "khúc xạ"

Khúc xạ tiếng Anh là gì?

Khúc xạ tiếng Anh là "refraction" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng ánh sáng bị bẻ gãy khi đi qua các môi trường có chiết suất khác nhau.

"refraction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"refraction" nghĩa tiếng Việt là "khúc xạ". Khúc xạ liên quan đến sự bẻ gãy của ánh sáng khi đi qua các môi trường khác nhau.

Phát âm "refraction" như thế nào?

"refraction" có phiên âm IPA /rɪˈfræk.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "refraction"?

Refraction causes the image of the object to appear bent when viewed through a glass of water. — Hiện tượng khúc xạ làm cho hình ảnh của cây cối bị biến dạng khi nhìn qua nước.