Tiếng Việt
Khúc thịt lợn tiếng Anh là gì?
khúc thịt lợn tiếng Anh là cuts of pork /kʌts ɒv pɔk/. Các phần khác nhau của thịt lợn dùng trong nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cuts of pork
Ví dụ câu với khúc thịt lợn / cuts of pork
- 1
Tôi mua vài khúc thịt lợn để nướng cho bữa tiệc.
I bought some cuts of pork for the barbecue.
- 2
Khúc thịt lợn này rất mềm và ngon.
This cut of pork is very tender and tasty.
Ghi chú dùng từ khúc thịt lợn
Khúc thịt lợn là các phần khác nhau của thịt lợn như vai, sườn, thăn. Các từ liên quan: 'pork shoulder' (vai lợn), 'pork ribs' (sườn lợn), 'pork loin' (thăn lợn).
Video minh hoạ khúc thịt lợn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khúc thịt lợn
- lợnpig
- khúcsegment
- thịtmeat
- thịt lợnpork
- bìshredded pork skin
- giòVietnamese steamed pork sausage
- nậmBanh Nam (Vietnamese flat steamed rice dumpling with shrimp and pork)
- ba chỉpork belly
- ba rọipork belly
- bì lợnshredded pork skin
- bún bìrice noodles with shredded pork skin
- chả ốcVietnamese steamed pork paste with conch.
Câu hỏi thường gặp về "khúc thịt lợn"
Khúc thịt lợn tiếng Anh là gì?
Khúc thịt lợn tiếng Anh là "cuts of pork" (danh từ), nghĩa là: Các phần khác nhau của thịt lợn dùng trong nấu ăn.
"cuts of pork" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cuts of pork" nghĩa tiếng Việt là "khúc thịt lợn". Khúc thịt lợn là các phần khác nhau của thịt lợn như vai, sườn, thăn.
Phát âm "cuts of pork" như thế nào?
"cuts of pork" có phiên âm IPA /kʌts ɒv pɔk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cuts of pork"?
I bought some cuts of pork for the barbecue. — Tôi mua vài khúc thịt lợn để nướng cho bữa tiệc.