Tiếng Việt
Thịt lợn tiếng Anh là gì?
thịt lợn tiếng Anh là pork /pɔk/. Thịt của con lợn, thường dùng làm thực phẩm trong ẩm thực Việt Nam và quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pork
Ví dụ câu với thịt lợn / pork
- 1
Tôi thích ăn thịt lợn nướng vào cuối tuần.
I like to eat grilled pork on weekends.
- 2
Thịt lợn là nguyên liệu chính trong món phở.
Pork is a main ingredient in pho.
Ghi chú dùng từ thịt lợn
Thịt lợn là loại thịt phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'thịt bò' (beef), 'thịt gà' (chicken), 'thịt heo' (pork).
Video minh hoạ thịt lợn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với thịt lợn
- lợnpig
- thịtmeat
- khúc thịt lợncuts of pork
- bìshredded pork skin
- giòVietnamese steamed pork sausage
- nậmBanh Nam (Vietnamese flat steamed rice dumpling with shrimp and pork)
- ba chỉpork belly
- ba rọipork belly
- bì lợnshredded pork skin
- bún bìrice noodles with shredded pork skin
- chả ốcVietnamese steamed pork paste with conch.
- mỡ heopork lard
Câu hỏi thường gặp về "thịt lợn"
Thịt lợn tiếng Anh là gì?
Thịt lợn tiếng Anh là "pork" (danh từ), nghĩa là: Thịt của con lợn, thường dùng làm thực phẩm trong ẩm thực Việt Nam và quốc tế.
"pork" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pork" nghĩa tiếng Việt là "thịt lợn". Thịt lợn là loại thịt phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "pork" như thế nào?
"pork" có phiên âm IPA /pɔk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pork"?
I like to eat grilled pork on weekends. — Tôi thích ăn thịt lợn nướng vào cuối tuần.