The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khựng lại tiếng Anh là gì?

khựng lại tiếng Anh là pause /pɔz/. dừng lại trong chốc lát để suy nghĩ hoặc để làm gì đó.

Hình minh hoạ "khựng lại" tiếng Anh là "pause"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pause

Động từ
/pɔz/

Ví dụ câu với khựng lại / pause

  1. 1

    Anh ấy đã dừng lại để suy nghĩ trước khi trả lời.

    He paused before answering.

  2. 2

    Cô ấy khựng lại khi nghe tin đó.

    She paused when she heard the news.

Ghi chú dùng từ khựng lại

Khựng lại nghĩa là tạm dừng trong một khoảnh khắc để suy nghĩ hoặc chuẩn bị làm gì đó. Các từ liên quan: stop (dừng lại), hesitate (do dự), break (nghỉ giải lao).

Video minh hoạ khựng lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khựng lại

Câu hỏi thường gặp về "khựng lại"

Khựng lại tiếng Anh là gì?

Khựng lại tiếng Anh là "pause" (động từ), nghĩa là: dừng lại trong chốc lát để suy nghĩ hoặc để làm gì đó.

"pause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pause" nghĩa tiếng Việt là "khựng lại". Khựng lại nghĩa là tạm dừng trong một khoảnh khắc để suy nghĩ hoặc chuẩn bị làm gì đó.

Phát âm "pause" như thế nào?

"pause" có phiên âm IPA /pɔz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pause"?

He paused before answering. — Anh ấy đã dừng lại để suy nghĩ trước khi trả lời.